1. Tổng quan về DTC
DTC là gì?
DTC được lưu và đọc ra từ xe như thế nào?
2. Hướng dẫn đọc và hiểu ý nghĩa của DTC
Ký tự thứ 1
Luôn luôn là chữ cái, cho biết hệ thống đang có hư hỏng. Ký tự thứ nhất có thể là một trong các chữ cái với ý nghĩa sau:
- P – Powertrain: Hư hỏng liên quan đến hệ thống truyền động như động cơ, hộp số và các hệ thống phụ cho hệ thống truyền động. Tức là khi bạn nhìn thấy DTC bắt đầu bằng chữ P, ECU phát ra DTC đó thuộc hệ thống truyền động
- C – Chassis: Hư hỏng liên quan đến hệ thống khung gầm như lái, treo, phanh,… nằm ở phía bên ngoài của cabin của xe. Tức là khi bạn nhìn thấy DTC bắt đầu bằng chữ C, ECU phát ra DTC đó thuộc hệ thống khung gầm
- B – Body: Hư hỏng liên quan đến hệ thống điều khiển thân xe như điều hòa, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống giải trí,… một cách đơn giản là các hệ thống nằm trong cabin của xe. Tức là khi bạn nhìn thấy DTC bắt đầu bằng chữ B, ECU phát ra DTC đó thuộc hệ thống thân xe
- U – Network: Hư hỏng liên quan đến hệ thống mạng giao tiếp hoặc tích hợp trên xe, như hệ thống mạng CAN, LIN,… một cách đơn giản là các thông tin, chức năng được chia sẻ giữa các ECU và/hoặc hệ thống trên xe với nhau. Tức là khi bạn nhìn thấy DTC bắt đầu bằng chữ U, ECU phát ra DTC đó đang có hư hỏng về mạng giao tiếp hoặc tích hợp xe
Ký tự thứ 2
Luôn luôn là chữ số, nằm trong giải từ 0 đến 3, thông thường là 0 hoặc 1, ít khi là 2 hoặc 3. Ký tự thứ hai này không chứa thông tin nào liên quan đến hư hỏng do vậy không có ý nghĩa trong việc chẩn đoán, mà chỉ thể hiện ký tự này được định nghĩa theo tiêu chuẩn ISO/SAE hay bởi OEM mà thôi. Tuy nhiên mình vẫn giải thích chi tiết như bên dưới để bạn có thể tham khảo thêm:
- 0 – Theo ISO/SAE
- 1 – Bởi OEM (trừ DTC của Powertrain theo ISO/SAE, DTC của các hệ thống khác được định nghĩa bởi OEM)
- 2 – Theo ISO/SAE
- 3 – Theo tiêu chuẩn ISO/SAE. Trong đó DTC của Powertrain từ P3000 đến P33FF được định nghĩa bởi OEM, từ P3400 đến P3FFF theo ISO/SAE)
Ký tự thứ 3
Cho biết rõ hơn về hệ thống con (subsystem) nào của xe đang bị lỗi. Ký tự thứ ba ở dạng hexadecimal và có giá trị nằm trong giải từ 0 đến F. Trong tài liệu tiêu chuẩn ISO/SAE về DTC không đề cập chính xác từng hệ thống tương ứng với giá trị của ký tự thứ ba. Tuy nhiên mình có tìm và tham khảo từ nhiều nguồn khác nhau thì tổng hợp được thông tin như bên dưới:
- 0 – Fuel and air metering and auxiliary emission controls
- 1 – Fuel and air metering
- 2 – Fuel and air metering (injector circuit)
- 3 – Ignition systems or misfires
- 4 – Auxiliary emission controls
- 5 – Vehicle speed control and idle control systems
- 6 – Computer and output circuit
- 7-9 – Transmission
- A-F – Electric/Hybrid Trouble Codes
Ký tự thứ 4 & 5
Ký tự thứ 6 & 7
Còn được gọi là Failure Type Byte (FTB), cho biết loại hư hỏng. Hai ký tự này được biểu diễn ở kiểu hexadecimal và có giá trị nằm trong giải từ 0 đến F. FTB được phân nhóm chính như sau:
- 00-0F – General Failure Information (thông tin hư hỏng chung)
- 10-1F – General Electrical Failures (hư hỏng chung về điện)
- 20-2F – General Signal Failures (hư hỏng liên quan đến tín hiệu)v
- 30-3F – FM (Frequency Modulation) / PWM (Pulse Width Modulation) Failures (hư hỏng liên quan đến FM/PWM)
- 40-4F – System Internal Failures (hư hỏng bên trong hệ thống, ECU)
- 50-5F – System Programming Failures (hư hỏng liên quan đến phần mềm, lập trình của hệ thống)
- 60-6F – Algorithm Based Failures (hư hỏng liên quan đến thuật toán)
- 70-7F – Mechanical Failures (hư hỏng cơ khí)
- 80-8F – Bus Signal Failures (hư hỏng liên quan tín hiệu mạng truyền thông)
- 90-9F – Component Failures (hư hỏng của bộ phận)
- A0-AF – General Electrical Failures – 2 (hư hỏng chung về điện – 2)
- B0-EF – Theo ISO/SAE
- F0-FF – Định nghĩa bởi OEM
3. Tổng kết bằng hình ảnh



